甬路
giọng máy của trình duyệt
甬路 nghĩa là đường lát.
Nghĩa của 甬路
yǒnglù
- Đường lát
Câu hỏi thường gặp
甬路 nghĩa là gì?
甬路 (yǒnglù) nghĩa là đường lát.
甬路 đọc thế nào?
甬路 đọc là yǒnglù (pinyin).
甬路 nghĩa là đường lát.
甬路 (yǒnglù) nghĩa là đường lát.
甬路 đọc là yǒnglù (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.