TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

田纳西

Tiánnàxī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 田納西

Âm Hán Việt ĐIỀN NẠP TÂY

田纳西 nghĩa là Tennessee.

Nghĩa của 田纳西

Tiánnàxī

ĐIỀN NẠP TÂYTên riêngphồn thể 田納西tên riêng
  1. Tennessee

Câu hỏi thường gặp

田纳西 nghĩa là gì?

田纳西 (tiánnàxī) nghĩa là Tennessee.

田纳西 đọc thế nào?

田纳西 đọc là Tiánnàxī (pinyin).

Âm Hán Việt của 田纳西 là gì?

Âm Hán Việt của 田纳西 là "điền nạp tây".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.