Cùng nghĩa với từ Hán Việt “do tuần” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
由旬 nghĩa là Do-tuần (đơn vị đo lường Vệ-đà, khoảng 8 dặm).
Nghĩa của 由旬
yóuxún
DO TUẦNDanh từ
Do-tuần (đơn vị đo lường Vệ-đà, khoảng 8 dặm)
Câu hỏi thường gặp
由旬 nghĩa là gì?
由旬 (yóuxún) nghĩa là Do-tuần (đơn vị đo lường Vệ-đà, khoảng 8 dặm).
由旬 đọc thế nào?
由旬 đọc là yóuxún (pinyin).
Âm Hán Việt của 由旬 là gì?
Âm Hán Việt của 由旬 là "do tuần".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.