TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

由此

HSK 3.0 cấp 5 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
yóucǐ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt DO THỬ

由此 nghĩa là bằng cách này, từ đây.

Nghĩa của 由此

yóucǐ

DO THỬPhó từ
  1. Bằng cách này
  2. Từ đây

Từ ghép có 由此

Câu hỏi thường gặp

由此 nghĩa là gì?

由此 (yóucǐ) nghĩa là bằng cách này, từ đây.

由此 đọc thế nào?

由此 đọc là yóucǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 由此 là gì?

Âm Hán Việt của 由此 là "do thử".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.