甲亢
giọng máy của trình duyệt
甲亢 nghĩa là cường giáp.
Nghĩa của 甲亢
jiǎkàng
Danh từ- Cường giáp
- Viết tắt của 甲状腺功能亢进 (jiǎzhuàngxiàngōngnéngkàngjìn)
Câu hỏi thường gặp
甲亢 nghĩa là gì?
甲亢 (jiǎkàng) nghĩa là cường giáp.
甲亢 đọc thế nào?
甲亢 đọc là jiǎkàng (pinyin).