TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

甲型

jiǎxíng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt GIÁP HÌNH

甲型 nghĩa là Loại A.

Nghĩa của 甲型

jiǎxíng

GIÁP HÌNH
  1. Loại A
  2. Loại I
  3. Alpha-

Câu hỏi thường gặp

甲型 nghĩa là gì?

甲型 (jiǎxíng) nghĩa là Loại A.

甲型 đọc thế nào?

甲型 đọc là jiǎxíng (pinyin).

Âm Hán Việt của 甲型 là gì?

Âm Hán Việt của 甲型 là "giáp hình".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.