TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

甲基

jiǎjī giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt GIÁP CƠ

甲基 nghĩa là nhóm metyl.

Nghĩa của 甲基

jiǎjī

GIÁP CƠDanh từ
  1. Nhóm metyl (hóa học)

Câu hỏi thường gặp

甲基 nghĩa là gì?

甲基 (jiǎjī) nghĩa là nhóm metyl.

甲基 đọc thế nào?

甲基 đọc là jiǎjī (pinyin).

Âm Hán Việt của 甲基 là gì?

Âm Hán Việt của 甲基 là "giáp cơ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.