甲状腺
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 甲狀腺
甲状腺 nghĩa là tuyến giáp.
Nghĩa của 甲状腺
jiǎzhuàngxiàn
GIÁP TRẠNG TUYẾNDanh từphồn thể 甲狀腺- Tuyến giáp
Từ ghép có 甲状腺
Câu hỏi thường gặp
甲状腺 nghĩa là gì?
甲状腺 (jiǎzhuàngxiàn) nghĩa là tuyến giáp.
甲状腺 đọc thế nào?
甲状腺 đọc là jiǎzhuàngxiàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 甲状腺 là gì?
Âm Hán Việt của 甲状腺 là "giáp trạng tuyến".