TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

甲醚

jiǎmí giọng máy của trình duyệt

甲醚 nghĩa là Ete metyl CH3OCH3.

Nghĩa của 甲醚

jiǎmí

Danh từ
  1. Ete metyl CH3OCH3

Câu hỏi thường gặp

甲醚 nghĩa là gì?

甲醚 (jiǎmí) nghĩa là Ete metyl CH3OCH3.

甲醚 đọc thế nào?

甲醚 đọc là jiǎmí (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.