甲醚
giọng máy của trình duyệt
甲醚 nghĩa là Ete metyl CH3OCH3.
Nghĩa của 甲醚
jiǎmí
Danh từ- Ete metyl CH3OCH3
Câu hỏi thường gặp
甲醚 nghĩa là gì?
甲醚 (jiǎmí) nghĩa là Ete metyl CH3OCH3.
甲醚 đọc thế nào?
甲醚 đọc là jiǎmí (pinyin).
甲醚 nghĩa là Ete metyl CH3OCH3.
甲醚 (jiǎmí) nghĩa là Ete metyl CH3OCH3.
甲醚 đọc là jiǎmí (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.