TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

申曲

shēnqǔ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THÂN KHÚC

申曲 nghĩa là kịch thượng hải.

Nghĩa của 申曲

shēnqǔ

THÂN KHÚC
  1. Kịch Thượng Hải
  2. Giống như 沪剧

Câu hỏi thường gặp

申曲 nghĩa là gì?

申曲 (shēnqǔ) nghĩa là kịch thượng hải.

申曲 đọc thế nào?

申曲 đọc là shēnqǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 申曲 là gì?

Âm Hán Việt của 申曲 là "thân khúc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.