TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

申根区

Shēngēnqū giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 申根區

Âm Hán Việt THÂN CĂN KHU

申根区 nghĩa là Khu vực Schengen, khu vực miễn hộ chiếu ở châu Âu.

Nghĩa của 申根区

Shēngēnqū

THÂN CĂN KHUTên riêngphồn thể 申根區tên riêng
  1. Khu vực Schengen, khu vực miễn hộ chiếu ở châu Âu

Câu hỏi thường gặp

申根区 nghĩa là gì?

申根区 (shēngēnqū) nghĩa là Khu vực Schengen, khu vực miễn hộ chiếu ở châu Âu.

申根区 đọc thế nào?

申根区 đọc là Shēngēnqū (pinyin).

Âm Hán Việt của 申根区 là gì?

Âm Hán Việt của 申根区 là "thân căn khu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.