请填好这张申请表。Xin điền vào đơn này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #600846
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
申请表 nghĩa là gì?
申请表 (shēnqǐngbiǎo) nghĩa là đơn xin.
申请表 đọc thế nào?
申请表 đọc là shēnqǐngbiǎo (pinyin).
Âm Hán Việt của 申请表 là gì?
Âm Hán Việt của 申请表 là "thân thỉnh biểu".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.