申辩 (shēnbiàn) nghĩa là tự bào chữa, phản biện cáo buộc.
申辩 đọc thế nào?
申辩 đọc là shēnbiàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 申辩 là gì?
Âm Hán Việt của 申辩 là "thân biện".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.