TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

申述

shēnshù giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THÂN THUẬT

申述 nghĩa là trình bày, khẳng định.

Nghĩa của 申述

shēnshù

THÂN THUẬTĐộng từ
  1. Trình bày
  2. Khẳng định
  3. Cáo buộc
  4. Chỉ rõ

Câu hỏi thường gặp

申述 nghĩa là gì?

申述 (shēnshù) nghĩa là trình bày, khẳng định.

申述 đọc thế nào?

申述 đọc là shēnshù (pinyin).

Âm Hán Việt của 申述 là gì?

Âm Hán Việt của 申述 là "thân thuật".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.