Cùng nghĩa với từ Hán Việt “điện công suất” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
电功率 nghĩa là công suất điện.
Nghĩa của 电功率
diàngōnglǜ
ĐIỆN CÔNG SUẤTphồn thể 電功率
Công suất điện (đo bằng watt)
Câu hỏi thường gặp
电功率 nghĩa là gì?
电功率 (diàngōnglǜ) nghĩa là công suất điện.
电功率 đọc thế nào?
电功率 đọc là diàngōnglǜ (pinyin).
Âm Hán Việt của 电功率 là gì?
Âm Hán Việt của 电功率 là "điện công suất".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.