电力
HSK 3.0 cấp 6 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 電力
电力 nghĩa là năng lượng điện, điện.
Nghĩa của 电力
diànlì
ĐIỆN LỰCDanh từphồn thể 電力- Năng lượng điện
- Điện
Câu hỏi thường gặp
电力 nghĩa là gì?
电力 (diànlì) nghĩa là năng lượng điện, điện.
电力 đọc thế nào?
电力 đọc là diànlì (pinyin).
Âm Hán Việt của 电力 là gì?
Âm Hán Việt của 电力 là "điện lực".