TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

电场

diànchǎng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 電場

Âm Hán Việt ĐIỆN TRƯỜNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “điện trường” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

电场 nghĩa là trường điện, vật lý điện trường.

Nghĩa của 电场

diànchǎng

ĐIỆN TRƯỜNGDanh từphồn thể 電場
  1. Trường điện
  2. Vật lý điện trường

Câu hỏi thường gặp

电场 nghĩa là gì?

电场 (diànchǎng) nghĩa là trường điện, vật lý điện trường.

电场 đọc thế nào?

电场 đọc là diànchǎng (pinyin).

Âm Hán Việt của 电场 là gì?

Âm Hán Việt của 电场 là "điện trường".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.