TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

电子云

diànzǐyún giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 電子雲

Âm Hán Việt ĐIỆN TỬ VÂN

电子云 nghĩa là đám mây electron.

Nghĩa của 电子云

diànzǐyún

ĐIỆN TỬ VÂNDanh từphồn thể 電子雲
  1. Đám mây electron

Câu hỏi thường gặp

电子云 nghĩa là gì?

电子云 (diànzǐyún) nghĩa là đám mây electron.

电子云 đọc thế nào?

电子云 đọc là diànzǐyún (pinyin).

Âm Hán Việt của 电子云 là gì?

Âm Hán Việt của 电子云 là "điện tử vân".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.