TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

电子伏

diànzǐfú giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 電子伏

Âm Hán Việt ĐIỆN TỬ PHỤC

电子伏 nghĩa là electron vôn.

Nghĩa của 电子伏

diànzǐfú

ĐIỆN TỬ PHỤCDanh từphồn thể 電子伏
  1. Electron vôn (đơn vị năng lượng dùng trong vật lý hạt, xấp xỉ 10⁻¹⁹ joule)

Câu hỏi thường gặp

电子伏 nghĩa là gì?

电子伏 (diànzǐfú) nghĩa là electron vôn.

电子伏 đọc thế nào?

电子伏 đọc là diànzǐfú (pinyin).

Âm Hán Việt của 电子伏 là gì?

Âm Hán Việt của 电子伏 là "điện tử phục".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.