TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

电子伏特

diànzǐfútè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 電子伏特

Âm Hán Việt ĐIỆN TỬ PHỤC ĐẶC

电子伏特 nghĩa là Electronvolt (eV).

Nghĩa của 电子伏特

diànzǐfútè

ĐIỆN TỬ PHỤC ĐẶCDanh từphồn thể 電子伏特
  1. Electronvolt (eV)

Câu hỏi thường gặp

电子伏特 nghĩa là gì?

电子伏特 (diànzǐfútè) nghĩa là Electronvolt (eV).

电子伏特 đọc thế nào?

电子伏特 đọc là diànzǐfútè (pinyin).

Âm Hán Việt của 电子伏特 là gì?

Âm Hán Việt của 电子伏特 là "điện tử phục đặc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.