TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

电子网络

diànzǐwǎngluò giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 電子網絡

Âm Hán Việt ĐIỆN TỬ VÕNG LẠC

电子网络 nghĩa là mạng lưới điện tử.

Nghĩa của 电子网络

diànzǐwǎngluò

ĐIỆN TỬ VÕNG LẠCphồn thể 電子網絡
  1. Mạng lưới điện tử

Câu hỏi thường gặp

电子网络 nghĩa là gì?

电子网络 (diànzǐwǎngluò) nghĩa là mạng lưới điện tử.

电子网络 đọc thế nào?

电子网络 đọc là diànzǐwǎngluò (pinyin).

Âm Hán Việt của 电子网络 là gì?

Âm Hán Việt của 电子网络 là "điện tử võng lạc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.