电子警察 nghĩa là camera giao thông, camera bắn tốc độ.
Nghĩa của 电子警察
diànzǐjǐngchá
ĐIỆN TỬ CẢNH SÁTphồn thể 電子警察
Camera giao thông
Camera bắn tốc độ
Giám sát công an bằng truyền hình mạch kín
Câu hỏi thường gặp
电子警察 nghĩa là gì?
电子警察 (diànzǐjǐngchá) nghĩa là camera giao thông, camera bắn tốc độ.
电子警察 đọc thế nào?
电子警察 đọc là diànzǐjǐngchá (pinyin).
Âm Hán Việt của 电子警察 là gì?
Âm Hán Việt của 电子警察 là "điện tử cảnh sát".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.