TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

电容器

diànróngqì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 電容器

Âm Hán Việt ĐIỆN DUNG KHÍ

电容器 nghĩa là tụ điện.

Nghĩa của 电容器

diànróngqì

ĐIỆN DUNG KHÍDanh từphồn thể 電容器
  1. Tụ điện

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 电容器

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

电容器 nghĩa là gì?

电容器 (diànróngqì) nghĩa là tụ điện.

电容器 đọc thế nào?

电容器 đọc là diànróngqì (pinyin).

Âm Hán Việt của 电容器 là gì?

Âm Hán Việt của 电容器 là "điện dung khí".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.