电梯
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 電梯
Lượng từ đi kèm: 台 (tái), 部 (bù)
电梯 nghĩa là thang máy, thang cuốn.
Nghĩa của 电梯
diàntī
ĐIỆN THÊDanh từphồn thể 電梯- Thang máy
- Thang cuốn
Từ ghép có 电梯
Câu hỏi thường gặp
电梯 nghĩa là gì?
电梯 (diàntī) nghĩa là thang máy, thang cuốn.
电梯 đọc thế nào?
电梯 đọc là diàntī (pinyin).
Âm Hán Việt của 电梯 là gì?
Âm Hán Việt của 电梯 là "điện thê".