TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

电泳

diànyǒng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 電泳

Âm Hán Việt ĐIỆN VỊNH

电泳 nghĩa là điện di.

Nghĩa của 电泳

diànyǒng

ĐIỆN VỊNHDanh từphồn thể 電泳
  1. Điện di

Câu hỏi thường gặp

电泳 nghĩa là gì?

电泳 (diànyǒng) nghĩa là điện di.

电泳 đọc thế nào?

电泳 đọc là diànyǒng (pinyin).

Âm Hán Việt của 电泳 là gì?

Âm Hán Việt của 电泳 là "điện vịnh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.