TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

电热毯

diànrètǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 電熱毯

Âm Hán Việt ĐIỆN NHIỆT THẢM

电热毯 nghĩa là chăn điện.

Nghĩa của 电热毯

diànrètǎn

ĐIỆN NHIỆT THẢMDanh từphồn thể 電熱毯
  1. Chăn điện

Câu hỏi thường gặp

电热毯 nghĩa là gì?

电热毯 (diànrètǎn) nghĩa là chăn điện.

电热毯 đọc thế nào?

电热毯 đọc là diànrètǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 电热毯 là gì?

Âm Hán Việt của 电热毯 là "điện nhiệt thảm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.