电缆调制解调器 (diànlǎntiáozhìjiětiáoqì) nghĩa là modem cáp.
电缆调制解调器 đọc thế nào?
电缆调制解调器 đọc là diànlǎntiáozhìjiětiáoqì (pinyin).
Âm Hán Việt của 电缆调制解调器 là gì?
Âm Hán Việt của 电缆调制解调器 là "điện lãm điều chế giải điều khí".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.