TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

电缆调制解调器

diànlǎntiáozhìjiětiáoqì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 電纜調制解調器

Âm Hán Việt ĐIỆN LÃM ĐIỀU CHẾ GIẢI ĐIỀU KHÍ

电缆调制解调器 nghĩa là modem cáp.

Nghĩa của 电缆调制解调器

diànlǎntiáozhìjiětiáoqì

ĐIỆN LÃM ĐIỀU CHẾ GIẢI ĐIỀU KHÍphồn thể 電纜調制解調器
  1. Modem cáp

Câu hỏi thường gặp

电缆调制解调器 nghĩa là gì?

电缆调制解调器 (diànlǎntiáozhìjiětiáoqì) nghĩa là modem cáp.

电缆调制解调器 đọc thế nào?

电缆调制解调器 đọc là diànlǎntiáozhìjiětiáoqì (pinyin).

Âm Hán Việt của 电缆调制解调器 là gì?

Âm Hán Việt của 电缆调制解调器 là "điện lãm điều chế giải điều khí".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.