电缆
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 電纜
电缆 nghĩa là cáp.
Nghĩa của 电缆
diànlǎn
ĐIỆN LÃMDanh từphồn thể 電纜- Cáp (điện)
Từ ghép có 电缆
Câu hỏi thường gặp
电缆 nghĩa là gì?
电缆 (diànlǎn) nghĩa là cáp.
电缆 đọc thế nào?
电缆 đọc là diànlǎn (pinyin).
Âm Hán Việt của 电缆 là gì?
Âm Hán Việt của 电缆 là "điện lãm".