TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

电脑断层扫描

diànnǎoduàncéngsǎomiáo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 電腦斷層掃描

电脑断层扫描 nghĩa là chụp cắt lớp cat, chụp cắt lớp ct.

Nghĩa của 电脑断层扫描

diànnǎoduàncéngsǎomiáo

phồn thể 電腦斷層掃描
  1. Chụp cắt lớp CAT
  2. Chụp cắt lớp CT

Câu hỏi thường gặp

电脑断层扫描 nghĩa là gì?

电脑断层扫描 (diànnǎoduàncéngsǎomiáo) nghĩa là chụp cắt lớp cat, chụp cắt lớp ct.

电脑断层扫描 đọc thế nào?

电脑断层扫描 đọc là diànnǎoduàncéngsǎomiáo (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.