电锯
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 電鋸
电锯 nghĩa là cưa điện.
Nghĩa của 电锯
diànjù
Danh từphồn thể 電鋸- Cưa điện (đặc biệt là cưa xích điện)
Câu hỏi thường gặp
电锯 nghĩa là gì?
电锯 (diànjù) nghĩa là cưa điện.
电锯 đọc thế nào?
电锯 đọc là diànjù (pinyin).