TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

男人婆

nánrénpó giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NAM NHÂN BÀ

男人婆 nghĩa là Tomboy (cô gái có phong cách nam tính).

Nghĩa của 男人婆

nánrénpó

NAM NHÂN BÀDanh từ
  1. Tomboy (cô gái có phong cách nam tính)

Câu hỏi thường gặp

男人婆 nghĩa là gì?

男人婆 (nánrénpó) nghĩa là Tomboy (cô gái có phong cách nam tính).

男人婆 đọc thế nào?

男人婆 đọc là nánrénpó (pinyin).

Âm Hán Việt của 男人婆 là gì?

Âm Hán Việt của 男人婆 là "nam nhân bà".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.