TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

男女关系

nánnǚguānxì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 男女關係

Âm Hán Việt NAM NỮ QUAN HỆ

男女关系 nghĩa là Mối quan hệ nam nữ.

Nghĩa của 男女关系

nánnǚguānxì

NAM NỮ QUAN HỆphồn thể 男女關係
  1. Mối quan hệ nam nữ
  2. Mối quan hệ thân mật

Câu hỏi thường gặp

男女关系 nghĩa là gì?

男女关系 (nánnǚguānxì) nghĩa là Mối quan hệ nam nữ.

男女关系 đọc thế nào?

男女关系 đọc là nánnǚguānxì (pinyin).

Âm Hán Việt của 男女关系 là gì?

Âm Hán Việt của 男女关系 là "nam nữ quan hệ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.