TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

男星

nánxīng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NAM TINH

男星 nghĩa là ngôi sao nam.

Nghĩa của 男星

nánxīng

NAM TINH
  1. Ngôi sao nam
  2. Diễn viên nam nổi tiếng

Câu hỏi thường gặp

男星 nghĩa là gì?

男星 (nánxīng) nghĩa là ngôi sao nam.

男星 đọc thế nào?

男星 đọc là nánxīng (pinyin).

Âm Hán Việt của 男星 là gì?

Âm Hán Việt của 男星 là "nam tinh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.