男朋友
giọng máy của trình duyệt
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)
男朋友 nghĩa là bạn trai.
Nghĩa của 男朋友
nánpéngyou
NAM BẰNG HỮUDanh từ- Bạn trai
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 男朋友
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 男朋友
- 你的男朋友是谁? Nǐ de nánpéngyou shì shéi?Bạn trai của bạn là ai?Tatoeba #8934368
- 你男朋友真帅! Nǐ nánpéngyou zhēn shuài!Bạn trai của bạn đẹp trai quá!Tatoeba #3537648
- 你有男朋友吗? Nǐ yǒu nánpéngyou ma?Em có bạn trai chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13224704
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
男朋友 nghĩa là gì?
男朋友 (nánpéngyou) nghĩa là bạn trai.
男朋友 đọc thế nào?
男朋友 đọc là nánpéngyou (pinyin).
Âm Hán Việt của 男朋友 là gì?
Âm Hán Việt của 男朋友 là "nam bằng hữu".