TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

男朋友

nánpéngyou giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NAM BẰNG HỮU
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)

男朋友 nghĩa là bạn trai.

Nghĩa của 男朋友

nánpéngyou

NAM BẰNG HỮUDanh từ
  1. Bạn trai

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 男朋友

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 男朋友

  • 你的男朋友是谁? Nǐ de nánpéngyou shì shéi?Bạn trai của bạn là ai?Tatoeba #8934368
  • 你男朋友真帅! Nǐ nánpéngyou zhēn shuài!Bạn trai của bạn đẹp trai quá!Tatoeba #3537648
  • 你有男朋友吗? Nǐ yǒu nánpéngyou ma?Em có bạn trai chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13224704

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

男朋友 nghĩa là gì?

男朋友 (nánpéngyou) nghĩa là bạn trai.

男朋友 đọc thế nào?

男朋友 đọc là nánpéngyou (pinyin).

Âm Hán Việt của 男朋友 là gì?

Âm Hán Việt của 男朋友 là "nam bằng hữu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.