男生
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nam sinh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
男生 nghĩa là nam sinh, học sinh nam.
Nghĩa của 男生
nánshēng
NAM SINHDanh từ- Nam sinh
- Học sinh nam
- Con trai
- Chàng trai (nam thanh niên)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 男生
Trái nghĩa
Câu ví dụ với 男生
- 一般来说,男生跑得比女生快。 Nói chung, con trai chạy nhanh hơn con gái. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1879973
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
男生 nghĩa là gì?
男生 (nánshēng) nghĩa là nam sinh, học sinh nam.
男生 đọc thế nào?
男生 đọc là nánshēng (pinyin).
Âm Hán Việt của 男生 là gì?
Âm Hán Việt của 男生 là "nam sinh".