TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

男生

nánshēng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NAM SINH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nam sinh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

男生 nghĩa là nam sinh, học sinh nam.

Nghĩa của 男生

nánshēng

NAM SINHDanh từ
  1. Nam sinh
  2. Học sinh nam
  3. Con trai
  4. Chàng trai (nam thanh niên)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 男生

Trái nghĩa

Câu ví dụ với 男生

  • 一般来说,男生跑得比女生快。 Nói chung, con trai chạy nhanh hơn con gái. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1879973

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

男生 nghĩa là gì?

男生 (nánshēng) nghĩa là nam sinh, học sinh nam.

男生 đọc thế nào?

男生 đọc là nánshēng (pinyin).

Âm Hán Việt của 男生 là gì?

Âm Hán Việt của 男生 là "nam sinh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.