女生
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nữ sinh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
女生 nghĩa là nữ sinh, học sinh nữ.
Nghĩa của 女生
nǚshēng
NỮ SINHDanh từ- Nữ sinh
- Học sinh nữ
- Cô gái
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 女生
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Thành ngữ có 女生
- 女生外向 — Đàn bà là con gái gả ra ngoài
Câu ví dụ với 女生
- 汤姆喜欢黄头发的女生。 Tom thích những cô gái tóc vàng.Tatoeba #5984781
- 那是因为妳是女生。 Đó là vì bạn là một cô gái. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #53
- 一般来说,男生跑得比女生快。 Nói chung, con trai chạy nhanh hơn con gái. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1879973
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
女生 nghĩa là gì?
女生 (nǚshēng) nghĩa là nữ sinh, học sinh nữ.
女生 đọc thế nào?
女生 đọc là nǚshēng (pinyin).
Âm Hán Việt của 女生 là gì?
Âm Hán Việt của 女生 là "nữ sinh".