畏缩不前 nghĩa là Sợ hãi không tiến lên (thành ngữ); quá nhát gan để tiến bước.
Nghĩa của 畏缩不前
wèisuōbùqián
ỐI SÚC BẤT TIỀNCụm từphồn thể 畏縮不前
Sợ hãi không tiến lên (thành ngữ); quá nhát gan để tiến bước
Câu hỏi thường gặp
畏缩不前 nghĩa là gì?
畏缩不前 (wèisuōbùqián) nghĩa là Sợ hãi không tiến lên (thành ngữ); quá nhát gan để tiến bước.
畏缩不前 đọc thế nào?
畏缩不前 đọc là wèisuōbùqián (pinyin).
Âm Hán Việt của 畏缩不前 là gì?
Âm Hán Việt của 畏缩不前 là "ối súc bất tiền".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.