畏缩
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 畏縮
畏缩 nghĩa là rụt rè, chùn bước.
Nghĩa của 畏缩
wèisuō
ỐI SÚCĐộng từphồn thể 畏縮- Rụt rè; chùn bước; sợ hãi; lùi lại
Từ ghép có 畏缩
Thành ngữ có 畏缩
- 畏缩不前 — Sợ hãi không tiến lên (thành ngữ); quá nhát gan để tiến bước
Câu hỏi thường gặp
畏缩 nghĩa là gì?
畏缩 (wèisuō) nghĩa là rụt rè, chùn bước.
畏缩 đọc thế nào?
畏缩 đọc là wèisuō (pinyin).
Âm Hán Việt của 畏缩 là gì?
Âm Hán Việt của 畏缩 là "ối súc".