TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

畏缩

wèisuō giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 畏縮

Âm Hán Việt ỐI SÚC

畏缩 nghĩa là rụt rè, chùn bước.

Nghĩa của 畏缩

wèisuō

ỐI SÚCĐộng từphồn thể 畏縮
  1. Rụt rè; chùn bước; sợ hãi; lùi lại

Từ ghép có 畏缩

Thành ngữ có 畏缩

  • 畏缩不前 — Sợ hãi không tiến lên (thành ngữ); quá nhát gan để tiến bước

Câu hỏi thường gặp

畏缩 nghĩa là gì?

畏缩 (wèisuō) nghĩa là rụt rè, chùn bước.

畏缩 đọc thế nào?

畏缩 đọc là wèisuō (pinyin).

Âm Hán Việt của 畏缩 là gì?

Âm Hán Việt của 畏缩 là "ối súc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.