Sợ đầu sợ đuôi (thành ngữ); luôn sợ hãi và lo lắng
Sợ hãi từng điều nhỏ nhặt
Câu hỏi thường gặp
畏首畏尾 nghĩa là gì?
畏首畏尾 (wèishǒuwèiwěi) nghĩa là sợ đầu sợ đuôi.
畏首畏尾 đọc thế nào?
畏首畏尾 đọc là wèishǒuwèiwěi (pinyin).
Âm Hán Việt của 畏首畏尾 là gì?
Âm Hán Việt của 畏首畏尾 là "ối thủ ối vĩ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.