Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lưu ban” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
留班 nghĩa là lưu ban ở trường, lưu ban.
Nghĩa của 留班
liúbān
LƯU BANĐộng từ
Lưu ban ở trường
Lưu ban
Câu hỏi thường gặp
留班 nghĩa là gì?
留班 (liúbān) nghĩa là lưu ban ở trường, lưu ban.
留班 đọc thế nào?
留班 đọc là liúbān (pinyin).
Âm Hán Việt của 留班 là gì?
Âm Hán Việt của 留班 là "lưu ban".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.