TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

畚斗

běndǒu giọng máy của trình duyệt

畚斗 nghĩa là cái hót rác.

Nghĩa của 畚斗

běndǒu

Danh từ
  1. Cái hót rác

Câu hỏi thường gặp

畚斗 nghĩa là gì?

畚斗 (běndǒu) nghĩa là cái hót rác.

畚斗 đọc thế nào?

畚斗 đọc là běndǒu (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.