畜产品 (xùchǎnpǐn) nghĩa là Sản phẩm từ động vật nuôi.
畜产品 đọc thế nào?
畜产品 đọc là xùchǎnpǐn (pinyin).
Âm Hán Việt của 畜产品 là gì?
Âm Hán Việt của 畜产品 là "súc sản phẩm".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.