TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

略码

lüèmǎ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 略碼

Âm Hán Việt LƯỢC MÃ

略码 nghĩa là mã.

Nghĩa của 略码

lüèmǎ

LƯỢC MÃphồn thể 略碼
  1. Mã

Câu hỏi thường gặp

略码 nghĩa là gì?

略码 (lüèmǎ) nghĩa là mã.

略码 đọc thế nào?

略码 đọc là lüèmǎ (pinyin).

Âm Hán Việt của 略码 là gì?

Âm Hán Việt của 略码 là "lược mã".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.