略语
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 略語
略语 nghĩa là Viết tắt.
Nghĩa của 略语
lüèyǔ
LƯỢC NGỮDanh từphồn thể 略語- Viết tắt
Từ ghép có 略语
Câu hỏi thường gặp
略语 nghĩa là gì?
略语 (lüèyǔ) nghĩa là Viết tắt.
略语 đọc thế nào?
略语 đọc là lüèyǔ (pinyin).
Âm Hán Việt của 略语 là gì?
Âm Hán Việt của 略语 là "lược ngữ".