TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

畸型

jīxíng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CƠ HÌNH

畸型 nghĩa là dị dạng.

Nghĩa của 畸型

jīxíng

CƠ HÌNH
  1. Dị dạng

Câu hỏi thường gặp

畸型 nghĩa là gì?

畸型 (jīxíng) nghĩa là dị dạng.

畸型 đọc thế nào?

畸型 đọc là jīxíng (pinyin).

Âm Hán Việt của 畸型 là gì?

Âm Hán Việt của 畸型 là "cơ hình".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.