TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

疑犯

yífàn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NGHI PHẠM

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nghi phạm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

疑犯 nghĩa là nghi phạm.

Nghĩa của 疑犯

yífàn

NGHI PHẠMDanh từ
  1. Nghi phạm

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 疑犯

Đồng nghĩa

Từ ghép có 疑犯

Câu hỏi thường gặp

疑犯 nghĩa là gì?

疑犯 (yífàn) nghĩa là nghi phạm.

疑犯 đọc thế nào?

疑犯 đọc là yífàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 疑犯 là gì?

Âm Hán Việt của 疑犯 là "nghi phạm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.