Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nghi vấn đại từ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
疑问代词 nghĩa là đại từ nghi vấn.
Nghĩa của 疑问代词
yíwèndàicí
NGHI VẤN ĐẠI TỪDanh từphồn thể 疑問代詞
Đại từ nghi vấn (谁, 什么, 哪儿,...)
Câu hỏi thường gặp
疑问代词 nghĩa là gì?
疑问代词 (yíwèndàicí) nghĩa là đại từ nghi vấn.
疑问代词 đọc thế nào?
疑问代词 đọc là yíwèndàicí (pinyin).
Âm Hán Việt của 疑问代词 là gì?
Âm Hán Việt của 疑问代词 là "nghi vấn đại từ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.