疑问
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 疑問
疑问 nghĩa là câu hỏi, sự thẩm vấn.
Nghĩa của 疑问
yíwèn
NGHI VẤNDanh từphồn thể 疑問- Câu hỏi
- Sự thẩm vấn
- Nghi ngờ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 疑问
Đồng nghĩa
Từ ghép có 疑问
Thành ngữ có 疑问
- 疑问句 — Câu hỏi (ngữ pháp)
Câu hỏi thường gặp
疑问 nghĩa là gì?
疑问 (yíwèn) nghĩa là câu hỏi, sự thẩm vấn.
疑问 đọc thế nào?
疑问 đọc là yíwèn (pinyin).
Âm Hán Việt của 疑问 là gì?
Âm Hán Việt của 疑问 là "nghi vấn".