TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

疑阵

yízhèn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 疑陣

Âm Hán Việt NGHI TRẬN

疑阵 nghĩa là nghi binh.

Nghĩa của 疑阵

yízhèn

NGHI TRẬNphồn thể 疑陣
  1. Nghi binh
  2. Tấn công giả để đánh lừa địch

Câu hỏi thường gặp

疑阵 nghĩa là gì?

疑阵 (yízhèn) nghĩa là nghi binh.

疑阵 đọc thế nào?

疑阵 đọc là yízhèn (pinyin).

Âm Hán Việt của 疑阵 là gì?

Âm Hán Việt của 疑阵 là "nghi trận".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.