TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

疑难

yínán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 疑難

Âm Hán Việt NGHI NAN

疑难 nghĩa là khó hiểu, khó giải quyết.

Nghĩa của 疑难

yínán

NGHI NANTính từ, Danh từphồn thể 疑難
  1. Khó hiểu
  2. Khó giải quyết
  3. Phức tạp
  4. Rắc rối

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 疑难

Đồng nghĩa

Thành ngữ có 疑难

  • 疑难杂症 — Trường hợp y tế khó chẩn đoán hoặc khó điều trị

Câu hỏi thường gặp

疑难 nghĩa là gì?

疑难 (yínán) nghĩa là khó hiểu, khó giải quyết.

疑难 đọc thế nào?

疑难 đọc là yínán (pinyin).

Âm Hán Việt của 疑难 là gì?

Âm Hán Việt của 疑难 là "nghi nan".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.