疑难杂症 — Trường hợp y tế khó chẩn đoán hoặc khó điều trị
Câu hỏi thường gặp
疑难 nghĩa là gì?
疑难 (yínán) nghĩa là khó hiểu, khó giải quyết.
疑难 đọc thế nào?
疑难 đọc là yínán (pinyin).
Âm Hán Việt của 疑难 là gì?
Âm Hán Việt của 疑难 là "nghi nan".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.